设砚 thiết nghiễn Hán Việt: thiết nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 设 (thiết) + 砚 (nghiễn)Hán Việtthiết nghiễnCấu tạo设 + 砚 · thiết + nghiễn nghĩa thành phần: thiết + nghiễn