設端 shè duān · thiết đoan Hán Việt: thiết đoan · Pinyin: shè duān Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 端 (đoan)Pinyinshè duānHán Việtthiết đoanCấu tạo設 + 端 · thiết + đoan nghĩa thành phần: thiết + đoan