設衣 shè yī · thiết y Hán Việt: thiết y · Pinyin: shè yī Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 衣 (y)Pinyinshè yīHán Việtthiết yCấu tạo設 + 衣 · thiết + y nghĩa thành phần: thiết + y