設謀 shè móu · thiết mưu Hán Việt: thiết mưu · Pinyin: shè móu Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 謀 (mưu)Pinyinshè móuHán Việtthiết mưuCấu tạo設 + 謀 · thiết + mưu nghĩa thành phần: thiết + mưu