設譬 shè pì · thiết thí Hán Việt: thiết thí · Pinyin: shè pì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 譬 (thí)Pinyinshè pìHán Việtthiết thíCấu tạo設 + 譬 · thiết + thí nghĩa thành phần: thiết + thí