設辭
thiết từ
Hán Việt: thiết từ · Pinyin: shè cí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假託的言詞。《紅樓夢》第二八回:「前日不過是我的設辭,誠心請你們一飲,恐又推託,故說下這句話。」
Eng
- Cihui 設辭 hècí* n. <wr.> excuse; pretext; subterfuge
Hán Việt: thiết từ · Pinyin: shè cí