設險

shè xiǎn thiết hiểm

Hán Việt: thiết hiểm · Pinyin: shè xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在險要處,設置防禦工事。《易經.坎卦.彖曰》:「王公設險以守其國,險之時用大矣哉。」

Eng

  • Cihui 設險 shèxiǎn v.o. fortify strategic points