設館 shè guǎn · thiết quán Hán Việt: thiết quán · Pinyin: shè guǎn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 館 (quán)Pinyinshè guǎnHán Việtthiết quánCấu tạo設 + 館 · thiết + quán nghĩa thành phần: thiết + quán Nghĩa EngCihui 設館 hèguǎn* v.o. <wr.> found a private village school