設齋 shè zhāi · thiết trai Hán Việt: thiết trai · Pinyin: shè zhāi Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 齋 (trai)Pinyinshè zhāiHán Việtthiết traiCấu tạo設 + 齋 · thiết + trai nghĩa thành phần: thiết + trai