許人 xǔ rén · hứa nhân Hán Việt: hứa nhân · Pinyin: xǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 人 (nhân)Pinyinxǔ rénHán Việthứa nhânCấu tạo許 + 人 · hứa + nhân nghĩa thành phần: hứa + nhân