許史 xǔ shǐ · hứa sử Hán Việt: hứa sử · Pinyin: xǔ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 史 (sử)Pinyinxǔ shǐHán Việthứa sửCấu tạo許 + 史 · hứa + sử nghĩa thành phần: hứa + sử