許娉 xǔ pīng · hứa phinh Hán Việt: hứa phinh · Pinyin: xǔ pīng Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 娉 (phinh)Pinyinxǔ pīngHán Việthứa phinhCấu tạo許 + 娉 · hứa + phinh nghĩa thành phần: hứa + phinh