許準 xǔ zhǔn · hứa chuẩn Hán Việt: hứa chuẩn · Pinyin: xǔ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 準 (chuẩn)Pinyinxǔ zhǔnHán Việthứa chuẩnCấu tạo許 + 準 · hứa + chuẩn nghĩa thành phần: hứa + chuẩn