許聘

xǔ pìn hứa sính

Hán Việt: hứa sính · Pinyin: xǔ pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (sính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 許聘 ǔpìn v. betroth; affiance