許處 xǔ chù · hứa xử Hán Việt: hứa xử · Pinyin: xǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 處 (xử)Pinyinxǔ chùHán Việthứa xửCấu tạo許 + 處 · hứa + xử nghĩa thành phần: hứa + xử