許遜 xǔ xùn · hứa tốn Hán Việt: hứa tốn · Pinyin: xǔ xùn Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 遜 (tốn)Pinyinxǔ xùnHán Việthứa tốnCấu tạo許 + 遜 · hứa + tốn nghĩa thành phần: hứa + tốn