許長 xǔ zhǎng · hứa trường Hán Việt: hứa trường · Pinyin: xǔ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 許 (hứa) + 長 (trường)Pinyinxǔ zhǎngHán Việthứa trườngCấu tạo許 + 長 · hứa + trường nghĩa thành phần: hứa + trường