訴告 tố cáo Hán Việt: tố cáo Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 告 (cáo)Hán Việttố cáoTừ loạiđộngCấu tạo訴 + 告 · tố + cáo nghĩa thành phần: tố + cáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thưa kiệnBiên soạn v. recount one's grievances, etc.; air one's complaintsEngCihui 訴告 ùgào v. recount one's grievances, etc.; air one's complaints Từ liên quan Gần nghĩa告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告兒 · 告別