訴權

sù quán tố quyền

Hán Việt: tố quyền · Pinyin: sù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指原告對於被告的不正行為要求法院為裁判上保護的權利。