诉落

tố lạc

Hán Việt: tố lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 責備。《喻世明言.卷二.陳御史巧勘金釵鈿》:「若是翻轉臉來,你拚得與他訴落一場,也教街坊上人曉得。」也作「數落」。