诉觉

tố giác

Hán Việt: tố giác

Tổng quan

ìm ra được tội lỗi xấu xa của người khác và đưa ra pháp luật. tố giác tố giác ☆Tìm ra được tội lỗi xấu xa của người khác và đưa ra pháp luật.

Cấu tạo: (tố) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm ra được tội lỗi xấu xa của người khác và đưa ra pháp luật. tố giác tố giác ☆Tìm ra được tội lỗi xấu xa của người khác và đưa ra pháp luật.