訴請

tố thỉnh

Hán Việt: tố thỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (thỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向法院提出聲請或請求。如:「他認為這次災害的責任,應當歸咎於公務員的怠忽職守,因此訴請國家賠償。」

Eng

  • Cihui 訴請 ùqǐng v. appeal