訶導 hē dǎo · ha đạo Hán Việt: ha đạo · Pinyin: hē dǎo Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 導 (đạo)Pinyinhē dǎoHán Việtha đạoCấu tạo訶 + 導 · ha + đạo nghĩa thành phần: ha + đạo