訶排 hē pái · ha bài Hán Việt: ha bài · Pinyin: hē pái Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 排 (bài)Pinyinhē páiHán Việtha bàiCấu tạo訶 + 排 · ha + bài nghĩa thành phần: ha + bài