訶求 ha cầu Hán Việt: ha cầu Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 求 (cầu)Hán Việtha cầuCấu tạo訶 + 求 · ha + cầu nghĩa thành phần: ha + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責求。如:「他專門訶求別人,自己卻不以身作則。」EngCihui 訶求 ēqiú v. find fault