訶砭 hē biān · ha biêm Hán Việt: ha biêm · Pinyin: hē biān Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 砭 (biêm)Pinyinhē biānHán Việtha biêmCấu tạo訶 + 砭 · ha + biêm nghĩa thành phần: ha + biêm