訶詈 hē lì · ha lị Hán Việt: ha lị · Pinyin: hē lì Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 詈 (lị)Pinyinhē lìHán Việtha lịCấu tạo訶 + 詈 · ha + lị nghĩa thành phần: ha + lị