訶詬

hē gòu ha cấu

Hán Việt: ha cấu · Pinyin: hē gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ha) + (cấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 責罵。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「尾而聽之,訶詬萬端。聞青鳳嚶嚶啜泣。」