訶謔 hē xuè · ha hước Hán Việt: ha hước · Pinyin: hē xuè Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 謔 (hước)Pinyinhē xuèHán Việtha hướcCấu tạo訶 + 謔 · ha + hước nghĩa thành phần: ha + hước