診例

zhěn lì chẩn lệ

Hán Việt: chẩn lệ · Pinyin: zhěn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 診例 hěnlì n. <med.> cases (of treatment)