診切
chẩn thiết
Hán Việt: chẩn thiết · Pinyin: zhěn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把脈診斷病情。《史記.卷一○五.扁鵲倉公傳》:「齊王中子諸嬰兒小子病,召臣意診切其脈。」
Eng
- Cihui 診切 hěnqiè v. check the pulse
Hán Việt: chẩn thiết · Pinyin: zhěn qiè