診打 zhěn dǎ · chẩn đả Hán Việt: chẩn đả · Pinyin: zhěn dǎ Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 打 (đả)Pinyinzhěn dǎHán Việtchẩn đảCấu tạo診 + 打 · chẩn + đả nghĩa thành phần: chẩn + đả