診費 zhěn fèi · chẩn phí Hán Việt: chẩn phí · Pinyin: zhěn fèi Tổng quan chi phí y tế Cấu tạo: 診 (chẩn) + 費 (phí)Pinyinzhěn fèiHán Việtchẩn phíCấu tạo診 + 費 · chẩn + phí nghĩa thành phần: chẩn + phí Nghĩa ViệtCihui chi phí y tếEngCC-CEDICT medical feesCihui medical fees