診金

zhěn jīn chẩn kim

Hán Việt: chẩn kim · Pinyin: zhěn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 診金 zhěnjīn n. 1. consultation fee 2. hospital fee