註文

zhù wénchú văn

Hán Việt: chú văn · Pinyin: zhù wén

Tổng quan

lời chú giải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.解释字句的文字。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

注解的文字。如:「閱讀古代典籍,必須廣泛參照前輩學者所作的注文,如此才能充分了解文義!」

Cấu tạo: 註 (chú) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời chú thích: lời chú giải
  • Biên soạn 註文 zhùwén* n. notes; annotation

Eng

  • Cihui 註文 zhùwén* n. notes; annotation

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃