证盟

chứng minh

Hán Việt: chứng minh

Tổng quan

証盟 CHỨNG MINH Thấy rõ ràng. 恩天緣福德証盟 Ân thiên duyên phúc đức chứng minh (Ph.Tr.) Thấy rõ ràng nhờ ơn duyên trời, có phúc đức.

Cấu tạo: (chứng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 証盟 CHỨNG MINH Thấy rõ ràng. 恩天緣福德証盟 Ân thiên duyên phúc đức chứng minh (Ph.Tr.) Thấy rõ ràng nhờ ơn duyên trời, có phúc đức.