訾产 zī chǎn·tí sản Hán Việt: tí sản · Pinyin: zī chǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.资产﹐财产。訾﹐通"赀"。 Cấu tạo: 訾 (tí) + 產 (sản)Pinyinzī chǎnHán Việttí sảnCấu tạo訾 + 產 · tí + sản nghĩa thành phần: tí + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.资产﹐财产。訾﹐通"赀"。 Từ liên quan Gần nghĩa产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出