訾厉

tí lệ

Hán Việt: tí lệ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

疾病。《管子.入國》:「歲凶,庸人訾厲,多死葬。」

Cấu tạo: 訾 (tí) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 訾厲 zǐlì n. illness; disease

Eng

  • Cihui 訾厲 zǐlì n. illness; disease

Từ liên quan

Gần nghĩa

厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色