訾厲 tí lệ Hán Việt: tí lệ Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 厲 (lệ)Hán Việttí lệCấu tạo訾 + 厲 · tí + lệ nghĩa thành phần: tí + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾病。《管子.入國》:「歲凶,庸人訾厲,多死葬。」EngCihui 訾厲 zǐlì n. illness; disease