訾娓 zī wěi · tí vỉ Hán Việt: tí vỉ · Pinyin: zī wěi Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 娓 (vỉ)Pinyinzī wěiHán Việttí vỉCấu tạo訾 + 娓 · tí + vỉ nghĩa thành phần: tí + vỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无拘束﹐不知疲倦。訾﹐通"恣"。Tân Hoa Tự Điển 1.无拘束﹐不知疲倦。訾﹐通"恣"。