訾屈 zī qū · tí khuất Hán Việt: tí khuất · Pinyin: zī qū Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 屈 (khuất)Pinyinzī qūHán Việttí khuấtCấu tạo訾 + 屈 · tí + khuất nghĩa thành phần: tí + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵斥责备。Tân Hoa Tự Điển 1.呵斥责备。