訾病
tí bệnh
Hán Việt: tí bệnh · Pinyin: zī bìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 詬病,批評他人的缺失。宋.陸游〈跋陸子彊家書〉:「使學者皆能如此,孰得而訾病之?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"訿病"; 指摘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"訿病"。 2.指摘。
Eng
- Cihui 訾病 ǐbìng v.o. find fault with