訾省 zī shěng · tí tỉnh Hán Việt: tí tỉnh · Pinyin: zī shěng Tổng quan Cấu tạo: 訾 (tí) + 省 (tỉnh)Pinyinzī shěngHán Việttí tỉnhCấu tạo訾 + 省 · tí + tỉnh nghĩa thành phần: tí + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓计算﹑察核财物; 计虑省察。Tân Hoa Tự Điển 1.谓计算﹑察核财物。 2.计虑省察。