訾議

zī yìtí nghị

Hán Việt: tí nghị · Pinyin: zī yì

Tổng quan

bới móc

新华 · Tân Hoa Đại lục

评论人的短处:无可~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指責、批評。漢.桓寬《鹽鐵論.詔聖》:「瞽師不知白黑而善聞言,儒者不知治世而善訾議。」

Cấu tạo: 訾 (tí) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 無可訾議
  • Cihui nói xấu: bới móc
  • Biên soạn v. <wr.> 1. pick others to pieces 2. criticize; impeach

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指責、批評。漢.桓寬《鹽鐵論.詔聖》:「瞽師不知白黑而善聞言,儒者不知治世而善訾議。」

Eng

  • Cihui 訾議 ǐyì v. <wr.> 1. pick others to pieces 2. criticize; impeach

Từ liên quan

Gần nghĩa

議𠸦 · 議事 · 議决 · 議和 · 議員 · 議場 · 議定 · 議案