訾議

zī yì tí nghị

Hán Việt: tí nghị · Pinyin: zī yì

Tổng quan

nói xấu: bới móc

Cấu tạo: (tí) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói xấu: bới móc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评论人的短处:无可~。

Eng

  • Cihui 訾議 ǐyì v. <wr.> 1. pick others to pieces 2. criticize; impeach