訾辱

zī rǔ tí nhục

Hán Việt: tí nhục · Pinyin: zī rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。见汉王符《潜夫论.志氏姓》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。见汉王符《潜夫论.志氏姓》。