詀詀

zhān zhān

Pinyin: zhān zhān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言絮絮叨叨。

Cấu tạo: 𧮪 + 𧮪

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言絮絮叨叨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詀喃 · 詀讘 · 詀1. · 詀2. · 詀3. · 詀啼 · 詀諵 · 詀謖