詀讘

zhān nièCHIÊM TRIẾP

Hán Việt: CHIÊM TRIẾP · Pinyin: zhān niè

Tổng quan

Kề tai nói thầm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低声细语。

Cấu tạo: 𧮪 + 讘

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kề tai nói thầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声细语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詀喃 · 詀1. · 詀2. · 詀3. · 詀啼 · 詀詀 · 詀諵 · 詀謖