詀謖

zhān sù

Pinyin: zhān sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低声碎语。 2.指鸟声啾啾。

Cấu tạo: 𧮪 + 谡 (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低声碎语。 2.指鸟声啾啾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

詀喃 · 詀讘 · 謖謖 · 谡谡 · 詀1. · 詀2. · 詀3. · 詀啼