詁解 gǔ jiě · cổ giải Hán Việt: cổ giải · Pinyin: gǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 詁 (cổ) + 解 (giải)Pinyingǔ jiěHán Việtcổ giảiCấu tạo詁 + 解 · cổ + giải nghĩa thành phần: cổ + giải