詁解

gǔ jiěcổ giải

Hán Việt: cổ giải · Pinyin: gǔ jiě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用当代语言解释古代语言。 2.古言古义的解释。

Cấu tạo: 詁 (cổ) + 解 (giải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

解㑊 · 解下 · 解嚴 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任